Các chương trình học | Grade/Level | Thời gian tuyển sinh | Chi phí | Dormitory | Homestay | Web |
| Khoa Thương mại |
Cử nhân, Cao đẳng nâng cao và Cao đẳng |
Mùa thu, mùa đông |
10,800 – 13,500 đô Canada |
Có |
Có | Go |
| Trường Du lịch/Khách sạn |
Chứng chỉ, Cao đẳng, Bằng sau đại học |
Mùa thu, mùa đông |
11,000 đô Canada |
Có |
Có | Go |
| Khoa Công nghệ tiên tiến |
Cử nhân, Cao đẳng nâng cao, Cao đẳng và Bằng sau đại học |
Mùa thu, mùa đông |
11,000 – 13,500 đô Canada |
Có |
Có | Go |
| Chương trình Anh văn |
Chứng chỉ, chứng chỉ sau đại học |
Suốt năm, mùa thu |
2,200 đô Canada (ESL) |
Có |
Có | Go |
| Truyền thông và thiết kế |
Cử nhân, Cao đẳng nâng cao và Cao đẳng |
Mùa thu |
11,000 – 13,500 đô Canada |
Có |
Có | Go |